Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "gây áp lực" (1)

gây áp lực
Tiếng Anh Cụm từto exert pressure
Từ vựng của tôi
Các nước lớn đang gây áp lực lên chính phủ để thay đổi chính sách.
Major countries are exerting pressure on the government to change policies.

swap_horiz Từ liên quan "gây áp lực" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "gây áp lực" (2)

Các nước lớn đang gây áp lực lên chính phủ để thay đổi chính sách.
Major countries are exerting pressure on the government to change policies.
Các yếu tố địa chính trị như xung đột Trung Đông có thể gây áp lực ngắn hạn.
Geopolitical factors such as the Middle East conflict can cause short-term pressure.